Nhật Bản đạt mục tiêu quốc tế hóa giáo dục sớm 8 năm

calendar-icon 04/03/26 11:59
Tác giả: Tú Anh

Theo Giáo dục thời đại - Nhật Bản chính thức chạm mốc 435 nghìn sinh viên quốc tế, vượt mục tiêu 400 nghìn sinh viên sớm hơn 8 năm so với kế hoạch đề ra cho năm 2033.

Du học sinh trở thành lực lượng lao động thiết yếu tại Nhật Bản.

Trong hơn 15 năm qua, Nhật Bản đã kiên trì theo đuổi chiến lược quốc tế hóa giáo dục với cách tiếp cận đa chiều như nới lỏng giới hạn tuyển sinh, mở rộng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tăng cường thu hút nhà nghiên cứu quốc tế và quảng bá hình ảnh điểm đến du học. Thành quả hiện tại chủ yếu đến từ làn sóng sinh viên Đông Á và Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Nepal và gần đây là Myanmar.

Mục tiêu tổng thể của chương trình không chỉ dừng ở việc thu hút 400 nghìn sinh viên quốc tế, mà còn hướng tới việc đưa 500 nghìn sinh viên Nhật Bản ra nước ngoài vào năm 2033. Trong bối cảnh số lượng học sinh tốt nghiệp trung học trong nước sụt giảm mạnh, quốc tế hóa trở thành một trụ cột quan trọng để duy trì quy mô và sức sống của hệ thống giáo dục.

Dữ liệu trong 15 năm qua cho thấy mức tăng trưởng mạnh nhất diễn ra ở các trường ngôn ngữ và dạy nghề, với mức tăng lên tới 260% kể từ năm 2011. Trong khi đó, khối đại học chỉ tăng khoảng 30%. Ban đầu, điều này bị xem là tăng trưởng “không ấn tượng” ở bậc giáo dục cao hơn. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, đây là minh chứng cho sự liên kết chính sách ngày càng rõ ràng giữa đào tạo ngôn ngữ, kỹ năng nghề và cơ hội việc làm.

Thay vì chỉ tập trung vào các trường đại học danh tiếng, Nhật Bản đã xây dựng các lộ trình thực tế. Sinh viên học tiếng Nhật, học nghề, sau đó chuyển tiếp lên đại học hoặc trực tiếp gia nhập lực lượng lao động. Chính cấu trúc “bậc thang” này đã tạo nên sức hấp dẫn bền vững đối với sinh viên khu vực, đặc biệt trong bối cảnh chi phí học tập tại các quốc gia nói tiếng Anh ngày càng cao và chính sách visa ở một số “điểm đến lớn” trở nên thắt chặt.

Thành công của Nhật Bản không thể tách rời khỏi thực tế nhân khẩu học. Thiếu hụt lao động kéo dài buộc chính phủ phải tìm kiếm các giải pháp linh hoạt hơn. Trong đó, sinh viên quốc tế được xem như một nguồn nhân lực bán thời gian quan trọng.

Khoảng 90% sinh viên tại các trường dạy nghề và 70% sinh viên đại học làm thêm trong thời gian học. Họ tham gia vào các lĩnh vực dịch vụ, bán lẻ, cửa hàng tiện lợi và nhà hàng - những ngành nghề vốn khó tuyển dụng lao động trong nước. Truyền thông Nhật Bản thậm chí gần đây gọi sinh viên quốc tế là “thiết yếu” đối với ngành cửa hàng tiện lợi.

Tuy nhiên, hệ thống visa hiện tại vẫn hạn chế khả năng chuyển đổi sang làm việc toàn thời gian dài hạn, đặt ra câu hỏi về con đường thường trú và sự ổn định nghề nghiệp.

Trong bối cảnh đó, Chính phủ Nhật Bản đang đề xuất các biện pháp tăng cường quản lý nhập cư, đồng thời thúc đẩy hội nhập xã hội. Cách tiếp cận “thực dụng và chiến lược” này nhằm đảm bảo rằng dòng sinh viên quốc tế không chỉ là giải pháp tạm thời cho thiếu hụt lao động, mà còn là động lực lâu dài cho đổi mới sáng tạo và đa dạng hóa xã hội.

Bối cảnh chính trị gần đây cho thấy những tín hiệu thận trọng hơn đối với nhập cư. Một số chuyên gia nhấn mạnh việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thay thế lao động lương thấp, đồng thời ưu tiên thu hút “nhân tài giá trị cao” từ nước ngoài. Nếu các công việc tại cửa hàng tiện lợi hay dịch vụ ăn uống được tự động hóa, sinh viên quốc tế có thể mất đi nguồn thu nhập quan trọng để trang trải học phí và sinh hoạt phí.

Bài viết liên quan

Trẻ em xem màn hình nhiều bị giảm vốn từ vựng

Trẻ em xem màn hình nhiều bị giảm vốn từ vựng

calendar-icon 18/01/26 09:08
Theo Giáo dục thời đại - Dựa theo nghiên cứu, nhóm trẻ em 2 tuổi sử dụng màn hình nhiều nhất là trung bình khoảng 5 giờ mỗi ngày. Trẻ sử dụng màn hình nhiều bị giảm vốn từ vựng. Nghiên cứu mới đây của Chính phủ Anh cảnh báo trẻ em 2 tuổi dành nhiều thời gian xem màn hình sẽ có vốn từ vựng hạn chế hơn so với các em ít tiếp xúc với thiết bị điện tử. Cụ thể, dựa theo nghiên cứu, nhóm trẻ em 2 tuổi sử dụng màn hình nhiều nhất là trung bình khoảng 5 giờ mỗi ngày. Nhóm này nói được ít từ hơn so với nhóm chỉ sử dụng 44 phút mỗi ngày. Còn về mặt xã hội, việc trẻ em tiếp xúc với màn hình gần như phổ biến tuyệt đối tại Anh. Khoảng 98% trẻ em 2 tuổi nước này đã biết xem TV, video hoặc nội dung số hàng ngày. Trung bình các em tiêu thụ 127 phút mỗi ngày, tăng mạnh so với mức 29 phút khi các em mới 9 tháng tuổi. Bộ trưởng Giáo dục Anh, bà Bridget Phillipson, cảnh báo: “Thời gian sử...
 Trung Quốc đẩy mạnh học thuật liên ngành

Trung Quốc đẩy mạnh học thuật liên ngành

calendar-icon 26/02/26 17:54
Theo Giáo dục thời đại - Các trường đại học Trung Quốc đang thu hẹp hoặc bãi bỏ nhiều chương trình đào tạo ngôn ngữ truyền thống để ưu tiên phát triển nghiên cứu khu vực. Sự chuyển hướng này không chỉ là cải cách học thuật, mà còn phản ánh tham vọng xây dựng một hệ tri thức và thế giới quan độc lập với các mô hình phương Tây. Theo dữ liệu của Bộ Giáo dục Trung Quốc, kể từ khi dự án “cơ sở đào tạo” được khởi động năm 2011, khoảng 450 trung tâm nghiên cứu khu vực đã được thành lập tại hơn 180 cơ sở giáo dục trên toàn quốc, với sự tham gia của khoảng 20 nghìn giảng viên. Riêng năm 2024, có thêm 12 trường đề xuất mở ngành này, đưa nó trở thành một trong những chuyên ngành mới được quan tâm nhất. Nghiên cứu khu vực là ngành học kết hợp ngôn ngữ với chính trị, kinh tế, văn hóa, quân sự, địa lý và xã hội học để phân tích toàn diện một quốc gia hoặc khu vực. Sự mở rộng của ngành nghiên cứu khu vực đồng nghĩa...
Mô hình bữa ăn học đường bền vững tại Thụy Điển

Mô hình bữa ăn học đường bền vững tại Thụy Điển

calendar-icon 13/11/25 09:53
Theo Giáo dục thời đại - Tại Thụy Điển, bữa ăn học đường không chỉ hỗ trợ dinh dưỡng, mà còn là chiến lược nâng cao sức khỏe, giảm bất bình đẳng và thúc đẩy tính bền vững.Một chương trình thí điểm tại Trường Trung học Mariebergsskolan ở Karlstad đang cho thấy cách những thay đổi nhỏ trong món ăn và không gian có thể định hình lại thói quen ăn uống của học sinh. Mỗi buổi sáng, căng tin của trường đón học sinh bằng quầy “năng lượng” với nước ép gừng và chanh, dâu tây và cam, hay sữa nghệ; cùng với yến mạch ngâm sữa caramel. Điều đặc biệt là tất cả rau củ và trái cây đều được quyên góp từ các siêu thị địa phương nhằm giảm lãng phí thực phẩm.Mô hình này được triển khai từ năm 2018 bởi Vinnova, cơ quan đổi mới quốc gia của Thụy Điển, cùng với sự phối hợp của bảy cơ quan nhà nước khác, bao gồm Cơ quan Lương thực Thụy Điển.Mô hình này dựa trên tinh thần “folkhem” (nhà nước phúc lợi kiểu Thụy Điển), hình thành từ thập niên 1930, trong đó trường học không...